Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Syndra | 13 4T 9B | 30.8% | -20.6 | 1.00 | 7.1 | 649 | 0.90 | 394 |
Vi | 1 1T 0B | 100% | +50.6 | 4.00 | 4.3 | 313 | 0.80 | 428 |