Faustumar#Alas
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
81 40T 41B | 49.4% | +0 | 2.50 | 6.5 | 859 | 0.60 | 381 | |
10 4T 6B | 40% | -10.4 | 2.01 | 6.3 | 742 | 0.60 | 437 | |
4 1T 3B | 25% | -24.3 | 1.52 | 0.9 | 267 | 1.74 | 302 | |
2 0T 2B | 0% | -52.8 | 1.53 | 5.4 | 656 | 0.56 | 357 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 0.38 | 4.6 | 239 | 0.33 | 242 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 0.50 | 3.5 | 363 | 0.54 | 293 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 4.00 | 0.6 | 287 | 2.31 | 324 |