Fdo#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 29T 17B | 63% | +14.1 | 2.38 | 6.3 | 1,000 | 1.29 | 439 | |
13 9T 4B | 69.2% | +20.1 | 2.02 | 6.7 | 880 | 0.94 | 443 | |
5 3T 2B | 60% | +13 | 2.73 | 5.8 | 1,009 | 0.97 | 412 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.9 | 2.89 | 0.8 | 387 | 2.20 | 310 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 0.78 | 5.6 | 612 | 1.09 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.86 | 4.5 | 425 | 1.03 | 365 |