FelipeSSoler#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
73 35T 38B | 47.9% | -5 | 1.89 | 7.8 | 774 | 1.50 | 415 | |
15 7T 8B | 46.7% | -3.1 | 1.93 | 1.8 | 366 | 2.85 | 307 | |
8 8T 0B | 100% | +50.7 | 3.13 | 5.5 | 500 | 1.18 | 343 | |
2 1T 1B | 50% | -2.3 | 1.14 | 4.3 | 367 | 1.25 | 340 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 403 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 1.00 | 6.5 | 356 | 0.85 | 386 |