Feminoid#Renga
14 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:2614 thg 7, 26
13 / 1 / 316.0 KDA
179 CS (6.3/m)12.7k gold
KDA Tốt NhấtNgười Gác
KDA16.00+599%
CS/phút6.3−4%
Vàng/phút447+10%
DMG/phút792−4%
Tầm nhìn/phút0.9+49%
KP40%−11%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:5314 thg 7, 26
3 / 7 / 00.4 KDA
206 CS (6.9/m)10.7k gold
Nông Dân
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:4614 thg 7, 26
17 / 4 / 86.3 KDA
261 CS (7.5/m)17.0k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA6.25+174%
CS/phút7.7+19%
Vàng/phút488+21%
DMG/phút1,419+76%
Tầm nhìn/phút0.7+3%
KP51%+15%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại18:5114 thg 7, 26
1 / 6 / 00.2 KDA
116 CS (6.2/m)5.3k gold
Đội của bạn
KDA0.17−93%
CS/phút6.2−6%
Vàng/phút283−31%
DMG/phút458−45%
Tầm nhìn/phút0.4−43%
KP14%−68%
30 thg 64 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:3030 thg 6, 26
10 / 5 / 63.2 KDA
232 CS (6.7/m)15.1k gold
Nông Dân
KDA3.20+38%
CS/phút6.7+3%
Vàng/phút439+8%
DMG/phút917+12%
Tầm nhìn/phút0.4−38%
KP64%+44%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1930 thg 6, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
4 CS (3.0/m)0.6k gold
KDA0.00−100%
CS/phút3.0−54%
Vàng/phút454+12%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:5630 thg 6, 26
7 / 7 / 31.4 KDA
249 CS (6.1/m)14.1k gold
Người Gác
KDA1.43−40%
CS/phút6.1−7%
Vàng/phút345−15%
DMG/phút518−38%
Tầm nhìn/phút1.0+58%
KP30%−33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4930 thg 6, 26
14 / 7 / 52.7 KDA
222 CS (6.6/m)15.0k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA2.71+16%
CS/phút6.60%
Vàng/phút443+9%
DMG/phút810−2%
Tầm nhìn/phút1.1+73%
KP49%+9%
1 / 8
