Ferret#NA1
17 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:3517 thg 7, 26
15 / 7 / 103.6 KDA
325 CS (7.8/m)24.6k gold
Dẫn Đầu VàngXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA3.57+59%
CS/phút8.2+2%
Vàng/phút593+16%
DMG/phút1,328+56%
Tầm nhìn/phút0.6−38%
KP51%+24%
10 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:3310 thg 7, 26
10 / 6 / 42.3 KDA
219 CS (6.3/m)15.1k gold
Người Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0910 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
ACE
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:3610 thg 7, 26
10 / 6 / 62.7 KDA
240 CS (8.7/m)16.5k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA2.67+12%
CS/phút8.7+8%
Vàng/phút597+16%
DMG/phút1,043+15%
Tầm nhìn/phút0.8−6%
KP57%+38%
9 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại48:079 thg 7, 26
13 / 13 / 81.6 KDA
280 CS (5.8/m)20.3k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng18:349 thg 7, 26
12 / 1 / 416.0 KDA
152 CS (8.2/m)10.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:499 thg 7, 26
7 / 8 / 112.3 KDA
317 CS (8.0/m)21.3k gold
Thần FarmDẫn Đầu VàngNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.25−7%
CS/phút8.10%
Vàng/phút534+3%
DMG/phút1,030+14%
Tầm nhìn/phút1.3+64%
KP45%+6%
7 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:137 thg 7, 26
1 / 4 / 72.0 KDA
264 CS (8.7/m)13.4k gold
Nông DânNgười Gác
KDA2.00−18%
CS/phút8.7+9%
Vàng/phút444−16%
DMG/phút311−69%
Tầm nhìn/phút0.9−3%
KP33%−23%
1 / 3
