FingerToAss#192
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 4T 8B | 33.3% | -17.9 | 2.38 | 4.6 | 600 | 1.04 | 408 | |
3 1T 2B | 33.3% | -19.6 | 2.05 | 4.7 | 816 | 0.85 | 320 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.9 | 1.42 | 4.3 | 573 | 0.95 | 295 | |
1 0T 1B | 0% | -48.8 | 1.25 | 4.6 | 433 | 0.93 | 313 |