FirehideSilver#NA1
21 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại20:4021 thg 7, 26
4 / 2 / 54.5 KDA
51 CS (2.5/m)6.2k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
KDA4.50+55%
CS/phút2.5+73%
Vàng/phút301−1%
DMG/phút283−26%
Tầm nhìn/phút0.7−31%
KP56%+12%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:1821 thg 7, 26
4 / 2 / 2012.0 KDA
49 CS (1.7/m)10.0k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA12.00+318%
CS/phút1.7+16%
Vàng/phút341+12%
DMG/phút422+11%
Tầm nhìn/phút1.8+70%
KP62%+22%
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1119 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút436+44%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
18 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:5518 thg 7, 26
2 / 3 / 124.7 KDA
58 CS (1.5/m)11.5k gold
KDA4.67+61%
CS/phút1.5+6%
Vàng/phút3020%
DMG/phút316−17%
Tầm nhìn/phút1.4+36%
KP39%−23%
5 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:485 thg 7, 26
1 / 4 / 72.0 KDA
29 CS (1.0/m)7.0k gold
Đội của bạn
KDA2.00−32%
CS/phút1.0−30%
Vàng/phút242−21%
DMG/phút227−41%
Tầm nhìn/phút1.1+9%
KP53%+6%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:295 thg 7, 26
1 / 3 / 41.7 KDA
13 CS (0.8/m)4.0k gold
Đội của bạn
KDA1.67−43%
CS/phút0.8−42%
Vàng/phút258−15%
DMG/phút155−59%
Tầm nhìn/phút1.2+10%
KP83%+65%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:405 thg 7, 26
7 / 10 / 182.5 KDA
59 CS (1.5/m)14.4k gold
Đội của bạn
KDA2.50−15%
CS/phút1.5+3%
Vàng/phút363+20%
DMG/phút423+11%
Tầm nhìn/phút0.7−31%
KP56%+10%
1 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:441 thg 7, 26
9 / 3 / 2110.0 KDA
33 CS (1.1/m)12.1k gold
Chiến Binh Đồng Đội
Đội của bạn
KDA10.00+249%
CS/phút1.1−26%
Vàng/phút395+31%
DMG/phút507+34%
Tầm nhìn/phút1.6+56%
KP70%+39%
1 / 13
