FixingStyle#2002
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 5T 3B | 62.5% | +12 | 2.89 | 9.0 | 1,137 | 1.13 | 560 | |
4 0T 4B | 0% | -51 | 1.52 | 8.4 | 1,086 | 0.93 | 519 | |
3 2T 1B | 66.7% | +19 | 4.57 | 7.3 | 952 | 1.18 | 517 | |
2 0T 2B | 0% | -48.7 | 3.00 | 6.6 | 420 | 0.70 | 421 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 3.86 | 8.0 | 1,035 | 0.94 | 532 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 4.00 | 8.3 | 702 | 0.86 | 466 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 0.00 | 6.0 | 188 | 1.32 | 317 |