Flaco#Rico
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
71 35T 36B | 49.3% | -1.5 | 2.58 | 8.3 | 1,033 | 0.94 | 425 | |
21 12T 9B | 57.1% | +4.9 | 2.96 | 7.7 | 767 | 0.91 | 409 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.9 | 2.29 | 0.9 | 340 | 2.25 | 311 | |
2 0T 2B | 0% | -51.6 | 0.42 | 8.1 | 547 | 0.92 | 337 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.29 | 0.8 | 162 | 2.55 | 251 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 0.14 | 4.8 | 129 | 0.85 | 326 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 1.18 | 1.3 | 181 | 2.82 | 259 |