FlashyGEMM#GEMM
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
64 29T 35B | 45.3% | -5.3 | 1.92 | 5.5 | 771 | 0.47 | 379 | |
16 9T 7B | 56.3% | +7.3 | 4.23 | 5.0 | 621 | 0.47 | 430 | |
7 4T 3B | 57.1% | +9.2 | 1.62 | 5.0 | 601 | 0.38 | 385 | |
6 4T 2B | 66.7% | +15.2 | 3.03 | 4.5 | 757 | 0.53 | 462 | |
5 1T 4B | 20% | -30.7 | 1.17 | 5.8 | 558 | 0.51 | 330 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.71 | 5.3 | 464 | 0.09 | 306 |