Fool avatar

Fool#Mat

Cấp 109

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
KindredKindred
63
33T 30B
52.4%+2.31.723.97700.92416
FiddleSticksFiddleSticks
21
7T 14B
33.3%2.383.88541.92411
SennaSenna
4
2T 2B
50%+0.72.960.95022.09337
NocturneNocturne
4
3T 1B
75%+23.82.714.26750.95422
Master YiMaster Yi
4
2T 2B
50%-0.31.473.87920.62401
NautilusNautilus
2
0T 2B
0%-49.81.670.64251.87304
XerathXerath
1
0T 1B
0%-52.81.084.65550.69279
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.32.255.08050.88351
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+49.82.382.95911.19290
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-49.10.854.17440.63286
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.10.000.000.00382
BrandBrand
1
0T 1B
0%-511.330.84392.52276