Foxidna#RzEro
7 thg 74 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại7:297 thg 7, 26
1 / 1 / 01.0 KDA
11 CS (1.5/m)2.1k gold
Máu Đầu
KDA1.00−72%
CS/phút1.5−77%
Vàng/phút280−35%
DMG/phút140−83%
Tầm nhìn/phút0.1−85%
KP25%−55%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:507 thg 7, 26
1 / 7 / 20.4 KDA
166 CS (6.2/m)8.6k gold
Đội của bạn
KDA0.43−78%
CS/phút6.2−19%
Vàng/phút321−28%
DMG/phút313−66%
Tầm nhìn/phút0.7−31%
KP16%−66%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:517 thg 7, 26
6 / 9 / 162.4 KDA
281 CS (7.8/m)17.9k gold
MVPXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA2.44+30%
CS/phút8.1+7%
Vàng/phút500+13%
DMG/phút1,050+15%
Tầm nhìn/phút0.8−22%
KP56%+25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:207 thg 7, 26
2 / 5 / 20.8 KDA
217 CS (8.2/m)10.2k gold
ACENông Dân
Đội của bạn
KDA0.80−58%
CS/phút8.2+9%
Vàng/phút389−13%
DMG/phút668−28%
Tầm nhìn/phút0.8−17%
KP33%−27%
3 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:373 thg 7, 26
0 / 5 / 30.6 KDA
33 CS (1.3/m)5.9k gold
Đội của bạn
2 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:532 thg 7, 26
11 / 2 / 1111.0 KDA
184 CS (6.6/m)14.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA11.00+263%
CS/phút6.6+7%
Vàng/phút531+29%
DMG/phút961+26%
Tầm nhìn/phút0.6−30%
KP76%+46%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:182 thg 7, 26
10 / 11 / 81.6 KDA
268 CS (7.6/m)17.1k gold
ACEXạ ThủNông Dân
KDA1.64−14%
CS/phút7.60%
Vàng/phút485+9%
DMG/phút1,337+47%
Tầm nhìn/phút1.3+39%
KP50%+10%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:032 thg 7, 26
2 / 7 / 91.6 KDA
208 CS (6.9/m)11.8k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
1 / 9