FrogGorgi#Ribbt
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 3T 2B | 60% | +9.8 | 4.81 | 6.9 | 941 | 0.95 | 487 | |
2 1T 1B | 50% | +1.3 | 19.00 | 6.7 | 822 | 1.12 | 509 | |
1 0T 1B | 0% | -47.2 | 2.00 | 5.9 | 901 | 0.70 | 322 | |
1 1T 0B | 100% | +52.9 | 8.00 | 7.2 | 802 | 0.87 | 479 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 1.20 | 5.2 | 643 | 0.66 | 406 |