Funky#BBCXD
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 10T 10B | 50% | -2.8 | 2.45 | 4.6 | 786 | 0.11 | 360 | |
16 6T 10B | 37.5% | -12.2 | 1.91 | 4.6 | 531 | 0.13 | 387 | |
6 2T 4B | 33.3% | -15.8 | 0.90 | 4.6 | 447 | 0.13 | 315 | |
6 2T 4B | 33.3% | -16 | 1.50 | 3.1 | 361 | 0.08 | 323 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 418 |