FuriusBlack#RAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 29T 16B | 64.4% | +14.1 | 2.44 | 5.9 | 718 | 1.12 | 469 | |
10 5T 5B | 50% | +0.8 | 2.34 | 5.4 | 800 | 1.19 | 512 | |
4 3T 1B | 75% | +23.9 | 2.32 | 6.1 | 667 | 1.14 | 474 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.25 | 4.0 | 259 | 0.60 | 269 |