FutureZen avatar

FutureZen#FZ95

Cấp 528

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold II23 LP20W 24L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa43 trận
51%Tỉ lệ thắng
Rừng27 trận
37%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yasuo
Yasuo8.1/7.6/6.1 KDA
62%13 trận
Kayn
Kayn5.9/7/7 KDA
43%7 trận
LeeSin
LeeSin7/8.5/12.3 KDA
17%6 trận
Ryze
Ryze5/5.3/5.3 KDA
25%4 trận
Yone
Yone11.3/5/4.8 KDA
100%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn82 · 91%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt8 · 9%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4225 thg 7, 26
Warwick
5 / 11 / 50.9 KDA
49 CS (1.5/m)12.0k gold
Nông Dân
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại45:4924 thg 7, 26
Mordekaiser
13 / 11 / 162.6 KDA
40 CS (0.9/m)21.0k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiĐỡ Đòn
21 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:1921 thg 7, 26
Azir
2 / 6 / 20.7 KDA
266 CS (9.1/m)11.5k gold
Thần Farm
so với TB của bạn · 2 trận
KDA3.50
+163%
CS/phút8.0
+32%
Vàng/phút488
+37%
DMG/phút1,529
+64%
Tầm nhìn/phút0.8
+4%
KP44%
+16%
20 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.17
+21%
CS/phút6.1
+17%
Vàng/phút428
+1%
DMG/phút866
+43%
Tầm nhìn/phút1.1
+36%
KP52%
2%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA4.67
+182%
CS/phút5.4
+1%
Vàng/phút472
+13%
DMG/phút801
+27%
Tầm nhìn/phút0.4
59%
KP58%
+12%
29 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA3.00
+71%
CS/phút8.0
+8%
Vàng/phút624
+39%
DMG/phút1,568
+58%
Tầm nhìn/phút0.3
57%
KP52%
+24%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.38
37%
CS/phút6.0
16%
Vàng/phút363
14%
DMG/phút1,009
17%
Tầm nhìn/phút0.9
+19%
KP44%
+15%
1 / 12