FuzzyLumpkins avatar

FuzzyLumpkins#RTR

Cấp 92

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MorganaMorgana
18
11T 7B
61.1%+10.72.325.27190.99362
TeemoTeemo
12
6T 6B
50%-0.41.815.58461.12366
GarenGaren
3
1T 2B
33.3%-16.51.886.26250.91390
YunaraYunara
3
1T 2B
33.3%-15.41.055.14900.77353
VeigarVeigar
3
1T 2B
33.3%-18.91.004.96611.03316
NasusNasus
2
0T 2B
0%-51.80.714.82930.74312
OlafOlaf
2
1T 1B
50%-0.82.255.56870.96421
AuroraAurora
2
0T 2B
0%-45.81.064.85590.67273
XerathXerath
1
0T 1B
0%-52.81.675.14200.62344
DariusDarius
1
1T 0B
100%+51.30.754.72491.28304
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-49.40.504.13870.99274
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.31.005.24670.87313
KayleKayle
1
0T 1B
0%-500.255.9970.89297