GødLess Pyke avatar

GødLess Pyke#LAN

Cấp 0

Xếp Hạng Đơn/Đôi

Chưa xếp hạng

Vị Trí Yêu Thích

Trên20 trận
40%Tỉ lệ thắng
Rừng9 trận
56%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Singed
Singed5.2/6.3/5.2 KDA
50%6 trận
Sylas
Sylas10.2/7.6/8.4 KDA
40%5 trận
Gangplank
Gangplank6.3/11.3/7 KDA
33%3 trận
LeeSin
LeeSin13.3/6.3/8.7 KDA
67%3 trận
Aatrox
Aatrox7/9/7.3 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn40 · 100%
4n trước7 trận · 4T 3B · 57%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA3.40
+149%
CS/phút9.0
2%
Vàng/phút483
+5%
DMG/phút1,453
+54%
Tầm nhìn/phút0.8
+17%
KP44%
+52%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:2425 thg 7, 26
Camille
9 / 13 / 111.5 KDA
76 CS (2.0/m)14.4k gold
Xạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng3:2025 thg 7, 26
Sett
1 / 0 / 0Perfect KDA
16 CS (4.8/m)1.5k gold
Máu Đầu
so với TB của bạn · 4 trận
KDA4.00
+86%
CS/phút6.3
+35%
Vàng/phút500
+12%
DMG/phút1,491
+61%
Tầm nhìn/phút0.5
67%
KP53%
10%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng43:3225 thg 7, 26
Akali
24 / 9 / 83.6 KDA
323 CS (7.4/m)24.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.08
44%
CS/phút9.2
0%
Vàng/phút449
5%
DMG/phút1,012
4%
Tầm nhìn/phút0.4
41%
KP29%
13%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.70
64%
CS/phút9.4
+3%
Vàng/phút421
12%
DMG/phút916
15%
Tầm nhìn/phút0.6
18%
KP39%
+26%
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA3.67
+57%
CS/phút2.1
60%
Vàng/phút404
13%
DMG/phút715
33%
Tầm nhìn/phút2.2
+82%
KP65%
+14%
1 / 5