GALAXYNGA#LAN
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại28:0428 thg 7, 26
5 / 10 / 152.0 KDA
49 CS (1.7/m)10.9k gold
Đỡ ĐònXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.00+121%
CS/phút1.7+11%
Vàng/phút388+21%
DMG/phút868+66%
Tầm nhìn/phút1.6+15%
KP65%+29%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại32:3727 thg 7, 26
4 / 4 / 83.0 KDA
30 CS (0.9/m)13.8k gold
Nông Dân
KDA3.00−43%
CS/phút5.80%
Vàng/phút424−6%
DMG/phút489−20%
Tầm nhìn/phút0.7−8%
KP34%−39%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:5327 thg 7, 26
11 / 2 / 1111.0 KDA
13 CS (0.4/m)15.8k gold
KDA Tốt NhấtNông Dân
KDA11.00+267%
CS/phút5.9+3%
Vàng/phút468+9%
DMG/phút608+11%
Tầm nhìn/phút0.6−23%
KP55%+24%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại23:3726 thg 7, 26
3 / 7 / 30.9 KDA
133 CS (5.6/m)8.0k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng31:1426 thg 7, 26
9 / 7 / 82.4 KDA
5 CS (0.2/m)13.8k gold
Đỡ ĐònNông Dân
Đội của bạn
KDA2.43−54%
CS/phút4.8−24%
Vàng/phút442−6%
DMG/phút730−13%
Tầm nhìn/phút0.6+21%
KP44%−5%
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:1725 thg 7, 26
6 / 8 / 51.4 KDA
203 CS (6.7/m)11.4k gold
Đội của bạn
KDA1.38−43%
CS/phút6.7−3%
Vàng/phút376−18%
DMG/phút774−34%
Tầm nhìn/phút0.5−22%
KP34%−28%
6n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại2:3624 thg 7, 26
1 / 0 / 0Perfect KDA
20 CS (7.7/m)1.4k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.00−69%
CS/phút7.7+40%
Vàng/phút524+15%
DMG/phút470−41%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP50%+13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:0624 thg 7, 26
6 / 14 / 121.3 KDA
55 CS (1.5/m)11.7k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.29+16%
CS/phút1.5−9%
Vàng/phút325−6%
DMG/phút581−9%
Tầm nhìn/phút1.6+11%
KP49%−18%
1 / 4