GGFastFF#copo
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
44 24T 20B | 54.5% | +3.9 | 2.78 | 0.8 | 317 | 2.72 | 287 | |
12 8T 4B | 66.7% | +15.7 | 5.11 | 5.2 | 675 | 1.04 | 451 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 5.50 | 1.1 | 399 | 2.81 | 347 | |
2 0T 2B | 0% | -50.3 | 2.08 | 1.3 | 292 | 2.36 | 262 |