GRC MATAFURROS#LIMV
22 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2922 thg 7, 26
4 / 7 / 10.7 KDA
224 CS (7.1/m)11.9k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.71−72%
CS/phút7.4−1%
Vàng/phút377−15%
DMG/phút800−5%
Tầm nhìn/phút0.8−15%
KP17%−52%
21 thg 74 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4321 thg 7, 26
8 / 9 / 41.3 KDA
214 CS (6.5/m)13.6k gold
ACENgười Gác
Đội của bạn
KDA1.33−30%
CS/phút6.7−13%
Vàng/phút417+1%
DMG/phút898−3%
Tầm nhìn/phút1.0+16%
KP36%+18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:5621 thg 7, 26
6 / 9 / 31.0 KDA
203 CS (6.4/m)12.5k gold
Đội của bạn
KDA1.00−51%
CS/phút6.7−12%
Vàng/phút390−8%
DMG/phút958+5%
Tầm nhìn/phút0.8−18%
KP33%+5%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:2421 thg 7, 26
9 / 3 / 85.7 KDA
241 CS (8.2/m)14.2k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA5.67+357%
CS/phút8.8+26%
Vàng/phút481+22%
DMG/phút1,191+42%
Tầm nhìn/phút0.9+1%
KP33%+6%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:4221 thg 7, 26
0 / 10 / 10.1 KDA
95 CS (4.0/m)5.6k gold
Người Gác
Đội của bạn
20 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:4320 thg 7, 26
9 / 5 / 83.4 KDA
189 CS (6.8/m)13.3k gold
Xạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA3.40+47%
CS/phút7.0+4%
Vàng/phút481+17%
DMG/phút1,036+27%
Tầm nhìn/phút0.9−6%
KP29%−16%
19 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:5419 thg 7, 26
11 / 5 / 22.6 KDA
215 CS (6.7/m)14.2k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.60+26%
CS/phút7.0−8%
Vàng/phút445+3%
DMG/phút1,008+25%
Tầm nhìn/phút1.1+32%
KP59%+101%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:0419 thg 7, 26
3 / 8 / 40.9 KDA
158 CS (5.8/m)9.2k gold
Xạ Thủ
KDA0.88−54%
CS/phút5.9+13%
Vàng/phút341−10%
DMG/phút1,009+3%
Tầm nhìn/phút0.4−51%
KP32%−22%
1 / 7