GUTS avatar

GUTS#LAN7

Cấp 43

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron I32 LP42W 64L (40%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng28 trận
39%Tỉ lệ thắng
Trên25 trận
36%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Volibear
Volibear11.1/8.8/5.1 KDA
44%18 trận
LeeSin
LeeSin4.1/8.1/2.8 KDA
11%9 trận
Zac
Zac4.7/5/8.4 KDA
57%7 trận
Graves
Graves9.3/6.8/5.7 KDA
67%6 trận
Shaco
Shaco4/12.3/4.3 KDA
0%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn53 · 100%
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA0.61
69%
CS/phút4.5
24%
Vàng/phút377
18%
DMG/phút1,110
14%
Tầm nhìn/phút0.6
21%
KP35%
22%
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA1.64
12%
CS/phút5.0
15%
Vàng/phút412
9%
DMG/phút1,249
2%
Tầm nhìn/phút0.5
38%
KP27%
43%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:0526 thg 7, 26
Yasuo
3 / 17 / 60.5 KDA
198 CS (4.6/m)12.1k gold
Xạ Thủ
so với TB của bạn · 17 trận
KDA0.90
53%
CS/phút6.4
+11%
Vàng/phút427
6%
DMG/phút827
36%
Tầm nhìn/phút1.0
+26%
KP39%
14%
3n trước4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA0.80
7%
CS/phút3.9
17%
Vàng/phút315
18%
DMG/phút423
18%
Tầm nhìn/phút0.9
17%
KP36%
14%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA0.60
69%
CS/phút7.7
+36%
Vàng/phút421
7%
DMG/phút801
38%
Tầm nhìn/phút0.7
6%
KP38%
17%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA2.00
+9%
CS/phút6.1
+5%
Vàng/phút485
+8%
DMG/phút1,857
+51%
Tầm nhìn/phút0.9
+17%
KP53%
+18%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA2.20
+20%
CS/phút5.3
10%
Vàng/phút393
14%
DMG/phút914
30%
Tầm nhìn/phút0.8
+4%
KP23%
50%
1 / 7