GUTS#LAN7
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:4927 thg 7, 26
9 / 18 / 20.6 KDA
143 CS (4.5/m)12.0k gold
ACEĐỡ ĐònMáu Đầu
Đội của bạn
KDA0.61−69%
CS/phút4.5−24%
Vàng/phút377−18%
DMG/phút1,110−14%
Tầm nhìn/phút0.6−21%
KP35%−22%
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:1626 thg 7, 26
11 / 11 / 71.6 KDA
180 CS (5.0/m)15.0k gold
Đỡ ĐònTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA1.64−12%
CS/phút5.0−15%
Vàng/phút412−9%
DMG/phút1,249−2%
Tầm nhìn/phút0.5−38%
KP27%−43%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:0526 thg 7, 26
3 / 17 / 60.5 KDA
198 CS (4.6/m)12.1k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:3926 thg 7, 26
5 / 10 / 40.9 KDA
151 CS (6.4/m)10.1k gold
ACEĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
KDA0.90−53%
CS/phút6.4+11%
Vàng/phút427−6%
DMG/phút827−36%
Tầm nhìn/phút1.0+26%
KP39%−14%
3n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:0325 thg 7, 26
1 / 10 / 70.8 KDA
7 CS (0.2/m)9.5k gold
Nông Dân
KDA0.80−7%
CS/phút3.9−17%
Vàng/phút315−18%
DMG/phút423−18%
Tầm nhìn/phút0.9−17%
KP36%−14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:0825 thg 7, 26
4 / 10 / 20.6 KDA
210 CS (7.7/m)11.4k gold
ACEĐỡ ĐònMáu Đầu
KDA0.60−69%
CS/phút7.7+36%
Vàng/phút421−7%
DMG/phút801−38%
Tầm nhìn/phút0.7−6%
KP38%−17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:3025 thg 7, 26
18 / 10 / 22.0 KDA
223 CS (5.9/m)18.2k gold
ACEĐỡ ĐònMáu Đầu
KDA2.00+9%
CS/phút6.1+5%
Vàng/phút485+8%
DMG/phút1,857+51%
Tầm nhìn/phút0.9+17%
KP53%+18%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3025 thg 7, 26
8 / 5 / 32.2 KDA
155 CS (5.3/m)11.6k gold
Xạ ThủNgười Gác
KDA2.20+20%
CS/phút5.3−10%
Vàng/phút393−14%
DMG/phút914−30%
Tầm nhìn/phút0.8+4%
KP23%−50%
1 / 7
