GarfieldsMother avatar

GarfieldsMother#daddy

Cấp 359

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver II83 LP149W 159L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa6 trận
83%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ4 trận
75%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

LeeSin
LeeSin10.5/12.5/10.5 KDA
100%2 trận
Volibear
Volibear17.5/6.5/15 KDA
100%2 trận
Sion
Sion2/11/16 KDA
100%1 trận
Udyr
Udyr6/6/8 KDA
0%1 trận
JarvanIV
JarvanIV11/7/18 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn10 · 100%
18 thg 74 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:4518 thg 7, 26
Sion
2 / 11 / 161.6 KDA
264 CS (8.1/m)15.0k gold
Thần FarmĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:1818 thg 7, 26
LeeSin
10 / 15 / 121.5 KDA
57 CS (1.3/m)14.8k gold
Máu ĐầuXạ ThủNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:1018 thg 7, 26
Udyr
6 / 6 / 82.3 KDA
271 CS (7.3/m)16.2k gold
ACENông DânNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:4118 thg 7, 26
JarvanIV
11 / 7 / 184.1 KDA
41 CS (1.6/m)12.4k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnChiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
14 thg 74 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:1714 thg 7, 26
Volibear
21 / 6 / 84.8 KDA
240 CS (7.9/m)19.5k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:1814 thg 7, 26
Kled
7 / 10 / 91.6 KDA
261 CS (7.2/m)17.5k gold
MVPĐỡ ĐònMáu Đầu
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:2614 thg 7, 26
KSante
3 / 12 / 91.0 KDA
192 CS (5.4/m)12.5k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1114 thg 7, 26
Seraphine
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
1 / 2