GeekSmasher91#RATS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 2T 2B | 50% | -1.9 | 2.18 | 6.8 | 597 | 0.64 | 435 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 3.75 | 6.0 | 593 | 0.18 | 462 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.55 | 5.6 | 872 | 0.57 | 462 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 2.63 | 1.0 | 443 | 1.77 | 345 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.00 | 6.8 | 577 | 0.88 | 391 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 1.21 | 5.9 | 476 | 0.73 | 418 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 2.67 | 6.2 | 861 | 0.53 | 354 |