GeneticsDiff avatar

GeneticsDiff#3825

Cấp 291

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold IV85 LP120W 119L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ57 trận
46%Tỉ lệ thắng
Rừng36 trận
61%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Thresh
Thresh2.7/7/15.3 KDA
60%15 trận
Udyr
Udyr9.4/9/9.4 KDA
78%9 trận
Milio
Milio0.1/4.3/18.4 KDA
67%9 trận
Braum
Braum1/6.3/18 KDA
33%6 trận
FiddleSticks
FiddleSticks5.5/4.7/9.7 KDA
67%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn81 · 78%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt19 · 18%
  • Thường (Draft)4 · 4%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.13
68%
CS/phút0.5
9%
Vàng/phút234
22%
DMG/phút157
62%
Tầm nhìn/phút1.9
28%
KP28%
55%
3n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA5.00
+88%
CS/phút0.6
19%
Vàng/phút307
2%
DMG/phút199
51%
Tầm nhìn/phút0.5
77%
KP83%
+60%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA9.00
+238%
CS/phút0.5
7%
Vàng/phút314
+11%
DMG/phút341
6%
Tầm nhìn/phút2.4
1%
KP53%
9%
5n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5524 thg 7, 26
Hwei
4 / 5 / 72.2 KDA
186 CS (5.7/m)10.9k gold
ACENgười Gác
so với TB của bạn · 3 trận
KDA3.00
+163%
CS/phút4.9
15%
Vàng/phút472
+9%
DMG/phút760
6%
Tầm nhìn/phút0.7
+17%
KP47%
+11%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng46:0724 thg 7, 26
Hwei
15 / 10 / 153.0 KDA
232 CS (5.0/m)20.1k gold
MVPSát Thương Cao NhấtTrụ Đầu Tiên
6n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA3.78
+47%
CS/phút1.1
+44%
Vàng/phút333
+7%
DMG/phút447
+13%
Tầm nhìn/phút2.2
2%
KP65%
+28%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:0923 thg 7, 26
Sejuani
4 / 5 / 11.0 KDA
2 CS (0.1/m)7.7k gold
Đỡ ĐònNông Dân
1 / 14