GhostWolf avatar

GhostWolf#R17

Cấp 196

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
XayahXayah
70
39T 31B
55.7%+6.52.455.58490.81422
SmolderSmolder
59
30T 29B
50.8%+0.92.245.78760.83387
JinxJinx
23
11T 12B
47.8%-1.82.175.56880.75407
Tahm KenchTahm Kench
20
10T 10B
50%+0.13.011.56901.81329
MorganaMorgana
16
6T 10B
37.5%-12.92.282.18382.01335
SennaSenna
9
2T 7B
22.2%-27.11.841.66421.52346
VeigarVeigar
6
2T 4B
33.3%-18.91.884.77510.72340
LuxLux
5
3T 2B
60%+9.73.402.37901.76372
ZyraZyra
3
0T 3B
0%-51.41.592.17602.70356
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%-1.61.004.85700.88336
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.41.090.83042.51307
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.41.632.09142.02305
XerathXerath
1
1T 0B
100%+47.23.004.32370.48278