Gnar avatar

Gnar#30k

Cấp 350

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I27 LP435W 433L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên31 trận
68%Tỉ lệ thắng
Dưới6 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Irelia
Irelia9.8/8/3.5 KDA
80%10 trận
Vayne
Vayne7/7.4/3.4 KDA
40%5 trận
Caitlyn
Caitlyn7.7/6/3 KDA
67%3 trận
Yone
Yone10.7/9.3/6 KDA
67%3 trận
Garen
Garen6.5/8.5/4.5 KDA
100%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn39 · 98%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt1 · 3%
Hôm qua1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:5027 thg 7, 26
Mordekaiser
18 / 5 / 44.4 KDA
243 CS (6.8/m)19.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA2.50
+52%
CS/phút6.4
17%
Vàng/phút426
16%
DMG/phút610
45%
Tầm nhìn/phút0.7
18%
KP17%
56%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại22:0426 thg 7, 26
Jhin
5 / 7 / 51.4 KDA
126 CS (5.7/m)9.7k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiTrụ Đầu Tiên
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại26:2726 thg 7, 26
Kaisa
2 / 15 / 20.3 KDA
154 CS (5.8/m)9.5k gold
3n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.10
58%
CS/phút6.4
+16%
Vàng/phút413
23%
DMG/phút1,280
+39%
Tầm nhìn/phút0.6
1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:1225 thg 7, 26
Darius
6 / 10 / 20.8 KDA
201 CS (7.4/m)10.7k gold
Đỡ ĐònMáu ĐầuNông Dân
so với TB của bạn · 9 trận
KDA0.94
49%
CS/phút7.4
3%
Vàng/phút469
8%
DMG/phút936
15%
Tầm nhìn/phút0.9
+19%
KP37%
0%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:2924 thg 7, 26
Azir
1 / 17 / 70.5 KDA
164 CS (5.0/m)9.3k gold
1 / 5