GoToDrake#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 5T 8B | 38.5% | -10.4 | 2.69 | 6.5 | 1,074 | 1.06 | 450 | |
13 6T 7B | 46.2% | -1.2 | 1.94 | 5.9 | 925 | 1.00 | 391 | |
8 6T 2B | 75% | +25.8 | 2.39 | 5.5 | 873 | 1.15 | 407 | |
5 3T 2B | 60% | +12.9 | 1.59 | 6.5 | 900 | 0.97 | 398 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 397 |