Goattling avatar

Goattling#8915

Cấp 537

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I25 LP140W 141L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới43 trận
56%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ25 trận
60%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Poppy
Poppy7.3/8.1/10.3 KDA
71%7 trận
Ashe
Ashe6.1/4.6/11.1 KDA
86%7 trận
Smolder
Smolder6.3/6.7/7.5 KDA
50%6 trận
TahmKench
TahmKench7.8/4.6/7.8 KDA
40%5 trận
Teemo
Teemo10/7/4.8 KDA
80%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.90
24%
CS/phút3.9
17%
Vàng/phút400
7%
DMG/phút867
+7%
Tầm nhìn/phút0.4
49%
KP68%
+31%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.57
31%
CS/phút1.9
59%
Vàng/phút346
21%
DMG/phút775
12%
Tầm nhìn/phút1.5
+163%
KP46%
23%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:4526 thg 7, 26
Yorick
5 / 8 / 00.6 KDA
138 CS (5.4/m)10.8k gold
ACETrụ Đầu Tiên
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.00
+214%
CS/phút6.9
+27%
Vàng/phút481
+27%
DMG/phút1,109
+62%
Tầm nhìn/phút0.9
+17%
KP52%
+121%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:4925 thg 7, 26
Yorick
7 / 9 / 101.9 KDA
349 CS (7.6/m)22.6k gold
MVPDẫn Đầu VàngXạ Thủ
19 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:0519 thg 7, 26
Malphite
9 / 6 / 72.7 KDA
184 CS (5.6/m)13.6k gold
ACENgười Gác
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.36
73%
CS/phút4.6
27%
Vàng/phút362
16%
DMG/phút518
44%
Tầm nhìn/phút0.3
65%
KP24%
33%
18 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.91
14%
CS/phút5.9
2%
Vàng/phút387
11%
DMG/phút768
13%
Tầm nhìn/phút1.0
+47%
KP23%
44%
1 / 13