Gordix#RnB
2n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Đặc BiệtThất Bại24:2927 thg 7, 26
6 / 10 / 61.2 KDA
13 CS (0.5/m)9.5k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiMáu ĐầuNông Dân
KDA1.20−83%
CS/phút4.5+12%
Vàng/phút389−11%
DMG/phút497−30%
Tầm nhìn/phút1.3+56%
KP75%+19%
Đặc BiệtChiến Thắng18:2027 thg 7, 26
3 / 0 / 7Perfect KDA
12 CS (0.7/m)7.2k gold
KDA Tốt NhấtHoàn HảoMáu Đầu
KDA10.00+159%
CS/phút3.9−4%
Vàng/phút392−10%
DMG/phút277−63%
Tầm nhìn/phút1.0+3%
KP63%−4%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại27:5027 thg 7, 26
0 / 7 / 101.4 KDA
26 CS (0.9/m)7.0k gold
KDA1.43−43%
CS/phút0.9−18%
Vàng/phút251−10%
DMG/phút117−55%
Tầm nhìn/phút2.3+10%
KP50%+13%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng43:4327 thg 7, 26
0 / 8 / 283.5 KDA
66 CS (1.5/m)14.4k gold
KDA3.50+74%
CS/phút1.5+20%
Vàng/phút330+17%
DMG/phút336+13%
Tầm nhìn/phút2.4+6%
KP52%−9%
6n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng26:3323 thg 7, 26
0 / 2 / 94.5 KDA
33 CS (1.2/m)7.2k gold
KDA4.50+115%
CS/phút1.2−4%
Vàng/phút271−6%
DMG/phút204−34%
Tầm nhìn/phút1.7−29%
KP43%−25%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng25:1423 thg 7, 26
1 / 5 / 143.0 KDA
25 CS (1.0/m)8.0k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA3.00+47%
CS/phút1.0−11%
Vàng/phút318+21%
DMG/phút291+32%
Tầm nhìn/phút2.2+6%
KP39%−17%
6 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng30:566 thg 7, 26
0 / 6 / 233.8 KDA
42 CS (1.4/m)9.7k gold
KDA3.83+89%
CS/phút1.4+6%
Vàng/phút315+10%
DMG/phút299−1%
Tầm nhìn/phút2.6+13%
KP61%+9%
1 / 4