GoreDrinker avatar

GoreDrinker#ROSE1

Cấp 217

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II34 LP30W 40L (43%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên54 trận
43%Tỉ lệ thắng
Rừng16 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Aatrox
Aatrox4.4/9/5.8 KDA
39%36 trận
Volibear
Volibear6.6/7/8.6 KDA
86%7 trận
Yorick
Yorick5/7.2/9 KDA
40%5 trận
Briar
Briar8.8/15.3/10.3 KDA
75%4 trận
Renekton
Renekton1.7/10/3.3 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn70 · 100%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA2.20
+101%
CS/phút4.4
+10%
Vàng/phút394
+25%
DMG/phút1,115
+70%
Tầm nhìn/phút0.9
+21%
KP46%
+40%
6 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA0.79
31%
CS/phút3.2
22%
Vàng/phút299
6%
DMG/phút680
+1%
Tầm nhìn/phút0.9
+13%
KP22%
35%
11 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA4.00
+267%
CS/phút5.5
+38%
Vàng/phút466
+48%
DMG/phút1,256
+92%
Tầm nhìn/phút0.7
6%
KP40%
+21%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA0.00
100%
CS/phút2.4
41%
Vàng/phút460
+45%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
29 thg 33 trận · 0T 3B · 0%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA0.11
90%
CS/phút4.8
+19%
Vàng/phút264
17%
DMG/phút521
23%
Tầm nhìn/phút0.4
48%
KP17%
50%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA0.44
61%
CS/phút4.3
+6%
Vàng/phút295
8%
DMG/phút489
28%
Tầm nhìn/phút0.4
54%
KP50%
+51%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA0.08
93%
CS/phút4.6
+14%
Vàng/phút260
19%
DMG/phút515
24%
Tầm nhìn/phút0.8
0%
KP20%
40%
12 thg 31 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA0.83
27%
CS/phút4.5
+13%
Vàng/phút349
+10%
DMG/phút403
41%
Tầm nhìn/phút0.8
1%
KP71%
+118%
1 / 9