Grad21#Grad
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1726 thg 7, 26
1 / 10 / 80.9 KDA
35 CS (1.1/m)11.3k gold
Thần Farm
Đội của bạn
KDA0.90−70%
CS/phút5.9−5%
Vàng/phút349−21%
DMG/phút617−7%
Tầm nhìn/phút0.7−27%
KP29%−32%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1226 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút429−1%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1126 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
MVP
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút4340%
DMG/phút210−68%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
3n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:4625 thg 7, 26
6 / 0 / 4Perfect KDA
27 CS (1.1/m)11.7k gold
Thần FarmDẫn Đầu VàngHoàn Hảo
KDA10.00+260%
CS/phút7.5+22%
Vàng/phút474+9%
DMG/phút461−31%
Tầm nhìn/phút0.4−62%
KP40%−5%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:0325 thg 7, 26
8 / 4 / 84.0 KDA
19 CS (0.7/m)12.3k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA4.00+42%
CS/phút5.5−11%
Vàng/phút455+5%
DMG/phút646−3%
Tầm nhìn/phút1.5+67%
KP42%0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:3325 thg 7, 26
9 / 6 / 42.2 KDA
32 CS (1.1/m)12.2k gold
Xạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA2.17−25%
CS/phút5.5−10%
Vàng/phút414−5%
DMG/phút794+21%
Tầm nhìn/phút0.9+2%
KP41%−3%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:1424 thg 7, 26
8 / 2 / 67.0 KDA
30 CS (1.1/m)13.7k gold
KDA Tốt NhấtDẫn Đầu VàngNông Dân
KDA7.00+151%
CS/phút6.1−1%
Vàng/phút504+17%
DMG/phút453−32%
Tầm nhìn/phút1.1+15%
KP41%−2%
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:5923 thg 7, 26
11 / 8 / 153.3 KDA
48 CS (1.3/m)16.3k gold
Thần FarmDẫn Đầu VàngXạ Thủ
KDA3.25+15%
CS/phút5.2−16%
Vàng/phút440+1%
DMG/phút795+21%
Tầm nhìn/phút0.9−1%
KP55%+34%
1 / 6
