GreaseMachine#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
59 30T 29B | 50.8% | -1 | 2.79 | 4.4 | 410 | 0.71 | 374 | |
19 9T 10B | 47.4% | -1.6 | 2.39 | 5.0 | 623 | 0.77 | 380 | |
2 1T 1B | 50% | -4.1 | 1.17 | 5.8 | 223 | 0.72 | 367 |