GrlfriendToDeath#RXM
24 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:3124 thg 6, 26
11 / 14 / 41.1 KDA
161 CS (5.3/m)13.8k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA1.07−53%
CS/phút5.3−13%
Vàng/phút453+4%
DMG/phút1,171+12%
Tầm nhìn/phút0.4−22%
KP58%+19%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng46:1324 thg 6, 26
19 / 12 / 203.3 KDA
222 CS (4.8/m)25.3k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.25+49%
CS/phút4.9−20%
Vàng/phút548+27%
DMG/phút1,909+88%
Tầm nhìn/phút0.8+75%
KP65%+36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:4824 thg 6, 26
10 / 9 / 92.1 KDA
208 CS (5.7/m)17.5k gold
ACESát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA2.11−6%
CS/phút5.9−3%
Vàng/phút476+9%
DMG/phút1,118+7%
Tầm nhìn/phút0.8+82%
KP58%+19%
20 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Thường (Draft)Chiến Thắng40:1720 thg 6, 26
0 / 10 / 323.2 KDA
24 CS (0.6/m)11.8k gold
Đội của bạn
KDA3.20−4%
CS/phút0.6−52%
Vàng/phút294−11%
DMG/phút434+51%
Tầm nhìn/phút0.7−18%
KP52%−9%
17 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:0717 thg 6, 26
1 / 14 / 261.9 KDA
32 CS (0.8/m)11.4k gold
Đội của bạn
KDA1.93−45%
CS/phút0.8−37%
Vàng/phút278−16%
DMG/phút187−39%
Tầm nhìn/phút1.2+34%
KP54%−4%
15 thg 63 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:5215 thg 6, 26
2 / 3 / 166.0 KDA
36 CS (1.4/m)9.0k gold
Đội của bạn
KDA6.00+84%
CS/phút1.4+16%
Vàng/phút346+6%
DMG/phút207−31%
Tầm nhìn/phút1.0+18%
KP40%−30%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:5715 thg 6, 26
0 / 6 / 152.5 KDA
26 CS (1.3/m)6.4k gold
Đội của bạn
KDA2.50−26%
CS/phút1.3+8%
Vàng/phút321−2%
DMG/phút253−16%
Tầm nhìn/phút0.9−5%
KP63%+12%
Đấu TrườngChiến Thắng26:1215 thg 6, 26
3 / 8 / 354.8 KDA
0 CS (0.0/m)17.3k gold
Đội của bạn
1 / 12
