Guille Rdz#RKS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
55 26T 29B | 47.3% | +4.4 | 2.16 | 7.0 | 827 | 0.92 | 398 | |
6 4T 2B | 66.7% | +17.8 | 2.17 | 4.3 | 609 | 0.95 | 383 | |
5 1T 4B | 20% | -30.3 | 2.67 | 1.1 | 288 | 2.20 | 290 | |
2 1T 1B | 50% | +0 | 1.50 | 1.3 | 512 | 1.92 | 310 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 1.50 | 0.8 | 444 | 2.92 | 327 | |
1 1T 0B | 100% | +54.7 | 4.00 | 8.1 | 454 | 1.08 | 412 |