H3RO#GUIBI
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
52 29T 23B | 55.8% | +12.9 | 2.62 | 7.3 | 1,039 | 0.42 | 429 | |
14 6T 8B | 42.9% | -7.3 | 2.24 | 6.9 | 1,009 | 0.46 | 480 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.3 | 3.40 | 1.6 | 424 | 2.56 | 299 | |
2 2T 0B | 100% | +51.5 | 3.44 | 5.9 | 943 | 0.64 | 474 | |
2 1T 1B | 50% | +0.5 | 1.35 | 1.5 | 586 | 1.57 | 363 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 3.00 | 7.4 | 1,113 | 0.59 | 463 |