Hadyn#5555
3n trước6 trận · 0T 6B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:4226 thg 7, 26
3 / 5 / 61.8 KDA
2 CS (0.1/m)6.8k gold
KDA1.80+52%
CS/phút0.1−27%
Vàng/phút247+20%
DMG/phút113+70%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP30%+49%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:2226 thg 7, 26
0 / 2 / 21.0 KDA
1 CS (0.0/m)4.2k gold
Đội của bạn
KDA1.00−21%
CS/phút0.0−58%
Vàng/phút179−16%
DMG/phút30−60%
Tầm nhìn/phút0.0−66%
KP10%−57%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:4026 thg 7, 26
0 / 1 / 77.0 KDA
4 CS (0.1/m)6.3k gold
KDA7.00+526%
CS/phút0.3+241%
Vàng/phút201−5%
DMG/phút80+15%
Tầm nhìn/phút0.2+74%
KP37%+84%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2926 thg 7, 26
0 / 1 / 22.0 KDA
6 CS (0.4/m)3.3k gold
KDA2.00+62%
CS/phút0.4+401%
Vàng/phút212+1%
DMG/phút85+20%
Tầm nhìn/phút0.4+281%
KP25%+18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:1726 thg 7, 26
0 / 2 / 10.5 KDA
3 CS (0.2/m)3.1k gold
Đội của bạn
KDA0.50−61%
CS/phút0.2+119%
Vàng/phút203−4%
DMG/phút115+67%
Tầm nhìn/phút0.2+72%
KP9%−58%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại12:2526 thg 7, 26
0 / 2 / 21.0 KDA
0 CS (0.0/m)2.7k gold
KDA1.00−21%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút218+4%
DMG/phút132+94%
Tầm nhìn/phút0.4+285%
KP29%+36%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:1123 thg 7, 26
0 / 6 / 152.5 KDA
2 CS (0.0/m)9.4k gold
KDA2.50+137%
CS/phút0.0−55%
Vàng/phút223+7%
DMG/phút68−5%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP21%−3%
22 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:2322 thg 7, 26
0 / 9 / 70.8 KDA
0 CS (0.0/m)6.1k gold
Đội của bạn
KDA0.78−44%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút207−2%
DMG/phút36−53%
Tầm nhìn/phút0.1+17%
KP18%−15%
1 / 2
