HardstuckSilver#diff
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 22T 18B | 55% | +2.1 | 2.62 | 8.4 | 1,211 | 0.63 | 475 | |
13 7T 6B | 53.8% | +3.6 | 2.43 | 5.6 | 966 | 0.66 | 407 | |
3 3T 0B | 100% | +48.2 | 16.00 | 4.6 | 557 | 0.63 | 410 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 14.00 | 1.5 | 435 | 1.29 | 330 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.00 | 6.1 | 588 | 1.16 | 377 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 1.30 | 7.5 | 864 | 0.68 | 442 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 5.20 | 7.9 | 1,746 | 0.67 | 555 |