HardstuckSilver avatar

HardstuckSilver#diff

Cấp 214

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MalzaharMalzahar
40
22T 18B
55%+2.12.628.41,2110.63475
Twisted FateTwisted Fate
13
7T 6B
53.8%+3.62.435.69660.66407
NasusNasus
3
3T 0B
100%+48.216.004.65570.63410
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+50.614.001.54351.29330
DianaDiana
1
0T 1B
0%-50.21.006.15881.16377
YorickYorick
1
0T 1B
0%-51.81.307.58640.68442
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-52.25.207.91,7460.67555