Hastalavista#Ride
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 10T 11B | 47.6% | -4 | 2.39 | 5.4 | 530 | 0.80 | 396 | |
4 2T 2B | 50% | +0.4 | 2.55 | 4.4 | 509 | 0.73 | 337 | |
3 3T 0B | 100% | +49.7 | 3.17 | 2.8 | 622 | 1.04 | 388 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 1.75 | 6.9 | 562 | 0.63 | 417 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.71 | 3.1 | 355 | 0.63 | 283 |