Hatsune Miku#RATA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 6T 8B | 42.9% | -9.5 | 3.45 | 1.3 | 415 | 2.57 | 315 | |
6 4T 2B | 66.7% | +17.5 | 5.07 | 1.0 | 251 | 2.27 | 318 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.1 | 3.07 | 6.0 | 480 | 0.80 | 408 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.5 | 4.92 | 1.0 | 343 | 2.54 | 303 | |
2 0T 2B | 0% | -49.1 | 2.17 | 6.7 | 620 | 0.50 | 397 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.83 | 2.9 | 510 | 2.93 | 303 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 0.63 | 5.4 | 392 | 0.95 | 331 |