Haystackisback avatar

Haystackisback#NA1

Cấp 128

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BlitzcrankBlitzcrank
16
9T 7B
56.3%+5.72.201.03292.24297
ThreshThresh
7
2T 5B
28.6%-21.72.611.13982.40321
BrandBrand
7
3T 4B
42.9%-8.11.441.57882.46326
XerathXerath
4
0T 4B
0%-52.81.462.05951.81314
SorakaSoraka
3
2T 1B
66.7%+13.64.200.62282.35320
LeonaLeona
3
2T 1B
66.7%+15.91.881.03392.76282
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-0.42.301.36552.57329
LuluLulu
2
0T 2B
0%-49.42.750.82742.76296
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.41.501.64651.57305
ZyraZyra
1
0T 1B
0%-51.42.141.85541.46305
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-501.701.73752.01327
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.72.782.87763.01340
TaricTaric
1
0T 1B
0%-52.51.172.11682.42289
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.81.170.72711.85223