HealthBarDiff avatar

HealthBarDiff#3606

Cấp 182

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SwainSwain
21
13T 8B
61.9%+11.93.532.07121.82341
Dr. MundoDr. Mundo
19
11T 8B
57.9%+8.94.007.17670.77394
GarenGaren
7
2T 5B
28.6%-21.22.326.76690.85391
JaxJax
6
2T 4B
33.3%-16.51.005.36270.86334
PykePyke
3
1T 2B
33.3%-15.11.100.83802.01302
MelMel
1
1T 0B
100%+54.415.001.55391.88407
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.73.331.96181.82314
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+462.334.76860.47359
KayleKayle
1
1T 0B
100%+503.006.71,2480.45481