Hellfried avatar

Hellfried#hell

Cấp 704

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RenektonRenekton
30
17T 13B
56.7%+5.42.427.08400.84427
MalphiteMalphite
16
11T 5B
68.8%+18.12.926.17110.71374
OrnnOrnn
13
6T 7B
46.2%-7.31.856.25960.62353
Lee SinLee Sin
5
0T 5B
0%-46.71.035.24920.72352
DianaDiana
5
0T 5B
0%-50.21.795.96980.68424
GravesGraves
4
2T 2B
50%-0.23.706.17551.07483
NocturneNocturne
4
1T 3B
25%-26.21.775.74610.85370
ShyvanaShyvana
3
0T 3B
0%-54.11.046.25260.67396
ThreshThresh
2
2T 0B
100%+49.73.361.13751.83292
Kha'ZixKha'Zix
2
0T 2B
0%-482.065.78961.02478
FizzFizz
1
0T 1B
0%-51.61.915.08330.65428
LuluLulu
1
1T 0B
100%+50.63.000.71761.46295
FiddleSticksFiddleSticks
1
1T 0B
100%3.005.27221.30446
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-50.21.677.46350.52457