Help Me#Power
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 5T 6B | 45.5% | -6.2 | 1.88 | 5.0 | 1,164 | 0.95 | 501 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 3.00 | 6.2 | 393 | 0.29 | 392 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 2.25 | 6.2 | 694 | 0.71 | 425 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.31 | 4.7 | 592 | 0.91 | 293 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 1.09 | 5.3 | 832 | 0.79 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 0.85 | 4.5 | 861 | 0.77 | 369 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.65 | 4.9 | 852 | 0.78 | 363 |