HildegarNN#LAN
20 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:1120 thg 7, 26
12 / 9 / 122.7 KDA
248 CS (6.3/m)18.6k gold
Máu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.67−2%
CS/phút6.3−2%
Vàng/phút475+3%
DMG/phút1,112+11%
Tầm nhìn/phút0.6−24%
KP60%+17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:5520 thg 7, 26
5 / 11 / 81.2 KDA
143 CS (4.8/m)10.5k gold
Đội của bạn
KDA1.18−58%
CS/phút4.8−26%
Vàng/phút352−25%
DMG/phút737−28%
Tầm nhìn/phút0.5−37%
KP37%−29%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4820 thg 7, 26
16 / 6 / 73.8 KDA
193 CS (5.5/m)17.1k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.83+44%
CS/phút5.5−14%
Vàng/phút491+7%
DMG/phút1,394+41%
Tầm nhìn/phút0.8+15%
KP88%+76%
19 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:4119 thg 7, 26
5 / 2 / 76.0 KDA
188 CS (6.3/m)12.8k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA6.00+125%
CS/phút6.3−2%
Vàng/phút431−7%
DMG/phút571−45%
Tầm nhìn/phút1.1+56%
KP35%−32%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:4819 thg 7, 26
12 / 8 / 173.6 KDA
90 CS (2.5/m)14.1k gold
MVPSát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Tầm Nhìn
18 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:0818 thg 7, 26
8 / 10 / 61.4 KDA
148 CS (5.3/m)13.2k gold
Đội của bạn
KDA1.40−50%
CS/phút5.3−19%
Vàng/phút470+2%
DMG/phút791−23%
Tầm nhìn/phút0.6−18%
KP58%+14%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:3018 thg 7, 26
4 / 13 / 91.0 KDA
157 CS (4.4/m)12.6k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:2918 thg 7, 26
9 / 11 / 101.7 KDA
250 CS (7.0/m)17.4k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.73−38%
CS/phút7.0+10%
Vàng/phút491+7%
DMG/phút873−14%
Tầm nhìn/phút0.9+29%
KP66%+28%
1 / 5