HowDoUDoASpace avatar

HowDoUDoASpace#NA1

Cấp 288

Xếp Hạng Đơn/Đôi

Chưa xếp hạng

Vị Trí Yêu Thích

Trên3 trận
33%Tỉ lệ thắng
Dưới2 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Xerath
Xerath8.7/6.2/23.2 KDA
67%6 trận
Ezreal
Ezreal10.5/9/14.8 KDA
25%4 trận
Briar
Briar7.5/10/9 KDA
75%4 trận
Pyke
Pyke25.7/9.3/11.3 KDA
33%3 trận
Sion
Sion18.5/12.5/22 KDA
50%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • ARAM44 · 64%
  • ARURF18 · 26%
  • Thường (Draft)7 · 10%
3n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:2226 thg 7, 26
Chogath
6 / 9 / 101.8 KDA
186 CS (5.1/m)13.6k gold
23 thg 63 trận · 2T 1B · 67%
Thường (Draft)Chiến Thắng31:2023 thg 6, 26
Ezreal
12 / 6 / 103.7 KDA
146 CS (4.7/m)14.8k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtTrụ Đầu Tiên
Thường (Draft)Chiến Thắng5:3723 thg 6, 26
Shyvana
0 / 1 / 00.0 KDA
42 CS (7.5/m)2.0k gold
Nông Dân
Thường (Draft)Thất Bại33:1323 thg 6, 26
Sion
17 / 7 / 93.7 KDA
181 CS (5.4/m)16.9k gold
ACESát Thương Cao NhấtMáu Đầu
14 thg 51 trận · 1T 0B · 100%
Thường (Draft)Chiến Thắng33:3714 thg 5, 26
Xerath
6 / 5 / 205.2 KDA
186 CS (5.5/m)12.5k gold
MVPSát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Tầm Nhìn
15 thg 31 trận · 1T 0B · 100%
Thường (Draft)Chiến Thắng54:4815 thg 3, 26
Zaahen
10 / 9 / 223.6 KDA
138 CS (2.5/m)22.8k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNông Dân
2 thg 31 trận · 0T 1B · 0%
ARAMThất Bại22:272 thg 3, 26
Ezreal
16 / 16 / 222.4 KDA
36 CS (1.6/m)15.4k gold
ACE
12 thg 111 trận · 1T 0B · 100%
ARAMChiến Thắng25:2512 thg 11, 25
Pyke
37 / 12 / 154.3 KDA
12 CS (0.5/m)20.3k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtChiến Binh Đồng ĐộiDẫn Đầu Vàng
1 / 9