HragKiller avatar

HragKiller#NA1

Cấp 422

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I22 LP70W 75L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng78 trận
50%Tỉ lệ thắng
Trên1 trận
0%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Nocturne
Nocturne8.6/6.1/5.6 KDA
48%71 trận
MasterYi
MasterYi4.6/5.7/6.9 KDA
71%7 trận
Garen
Garen8/7/6 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn71 · 90%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt8 · 10%
5n trước3 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.83
+53%
CS/phút4.4
+1%
Vàng/phút430
+10%
DMG/phút651
+18%
Tầm nhìn/phút0.7
+51%
KP27%
26%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA0.89
62%
CS/phút3.8
16%
Vàng/phút338
20%
DMG/phút604
9%
Tầm nhìn/phút0.4
10%
KP44%
+1%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA4.00
+72%
CS/phút4.1
10%
Vàng/phút366
14%
DMG/phút258
61%
Tầm nhìn/phút0.7
+63%
KP27%
40%
6n trước3 trận · 3T 0B · 100%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA4.50
+94%
CS/phút6.2
+37%
Vàng/phút456
+8%
DMG/phút392
41%
Tầm nhìn/phút0.6
+43%
KP30%
32%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA2.22
4%
CS/phút5.1
+11%
Vàng/phút479
+13%
DMG/phút1,015
+54%
Tầm nhìn/phút0.4
20%
KP36%
18%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA3.50
+51%
CS/phút3.9
14%
Vàng/phút347
18%
DMG/phút238
64%
Tầm nhìn/phút0.6
+37%
KP28%
37%
20 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA9.50
+315%
CS/phút5.3
+15%
Vàng/phút464
+10%
DMG/phút893
+35%
Tầm nhìn/phút0.4
3%
KP33%
26%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA3.00
+30%
CS/phút4.4
5%
Vàng/phút486
+15%
DMG/phút762
+15%
Tầm nhìn/phút0.5
+12%
KP46%
+5%
1 / 10