HugMeImScared#8824
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 7T 12B | 36.8% | -15.8 | 2.75 | 0.9 | 301 | 2.28 | 292 | |
5 3T 2B | 60% | +9.2 | 2.22 | 1.0 | 306 | 2.32 | 297 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 1.50 | 1.1 | 282 | 2.24 | 280 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 1.78 | 5.0 | 623 | 1.05 | 463 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 2.00 | 0.4 | 422 | 1.79 | 295 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.10 | 3.4 | 574 | 0.45 | 243 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.71 | 5.5 | 500 | 0.73 | 307 |