Huko5#RAT
Hôm qua4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2128 thg 7, 26
11 / 13 / 101.6 KDA
208 CS (5.3/m)16.7k gold
KDA1.62−29%
CS/phút5.3−13%
Vàng/phút425−5%
DMG/phút822−20%
Tầm nhìn/phút0.4−32%
KP57%+18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:1828 thg 7, 26
1 / 6 / 00.2 KDA
92 CS (6.0/m)5.0k gold
KDA0.17−90%
CS/phút6.0−9%
Vàng/phút325−28%
DMG/phút257−64%
Tầm nhìn/phút0.2−68%
KP17%−62%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:2228 thg 7, 26
8 / 5 / 42.4 KDA
196 CS (5.2/m)13.8k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu TiênNgười Gác
KDA2.40+8%
CS/phút5.4−11%
Vàng/phút370−18%
DMG/phút803−22%
Tầm nhìn/phút0.8+33%
KP39%−21%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:4428 thg 7, 26
13 / 8 / 82.6 KDA
235 CS (6.2/m)18.9k gold
ACEXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.63+19%
CS/phút6.3+4%
Vàng/phút502+13%
DMG/phút1,276+26%
Tầm nhìn/phút0.4−38%
KP51%+6%
2n trước4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:5927 thg 7, 26
2 / 5 / 41.2 KDA
137 CS (5.1/m)10.2k gold
KDA1.20−47%
CS/phút5.4−11%
Vàng/phút377−16%
DMG/phút390−62%
Tầm nhìn/phút0.7+6%
KP18%−63%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:2227 thg 7, 26
9 / 5 / 52.8 KDA
145 CS (5.1/m)11.7k gold
KDA2.80+26%
CS/phút5.1−15%
Vàng/phút414−7%
DMG/phút835−19%
Tầm nhìn/phút0.4−33%
KP37%−25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:3627 thg 7, 26
3 / 7 / 20.7 KDA
134 CS (5.7/m)7.8k gold
Máu Đầu
KDA0.71−69%
CS/phút5.7−6%
Vàng/phút329−27%
DMG/phút631−39%
Tầm nhìn/phút0.8+22%
KP33%−31%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5327 thg 7, 26
5 / 8 / 71.5 KDA
160 CS (5.0/m)11.7k gold
KDA1.50−33%
CS/phút5.1−16%
Vàng/phút367−18%
DMG/phút728−29%
Tầm nhìn/phút0.5−26%
KP36%−25%
1 / 14
